陽羨 yáng xiàn · dương tiện Hán Việt: dương tiện · Pinyin: yáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 羨 (tiện)Pinyinyáng xiànHán Việtdương tiệnCấu tạo陽 + 羨 · dương + tiện nghĩa thành phần: dương + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縣名。漢代設置,隋改為義興,故址在今江蘇省宜興縣南。