陽聲韻

dương thanh vận

Hán Việt: dương thanh vận

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thanh) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲韻學家稱帶有鼻聲韻尾m、n、ng的韻母。如中古韻書中的東、冬、侵、談等韻。也稱為「陽韻」。

Eng

  • Cihui 陽聲韻 ángshēngyùn n. <lg.> <i>yùn</i> ending in a nasal