陽舒 yáng shū · dương thư Hán Việt: dương thư · Pinyin: yáng shū Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 舒 (thư)Pinyinyáng shūHán Việtdương thưCấu tạo陽 + 舒 · dương + thư nghĩa thành phần: dương + thư