陽識

yáng shí dương thức

Hán Việt: dương thức · Pinyin: yáng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代器物上凸出的文字。也稱為「陽文」。

Eng

  • Cihui 陽識 ángzhì n. characters engraved in relief