陽鑑 yáng jiàn · dương giám Hán Việt: dương giám · Pinyin: yáng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 鑑 (giám)Pinyinyáng jiànHán Việtdương giámCấu tạo陽 + 鑑 · dương + giám nghĩa thành phần: dương + giám