陽阿薤露 yáng ā xiè lù · dương a giới lộ Hán Việt: dương a giới lộ · Pinyin: yáng ā xiè lù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 阿 (a) + 薤 (giới) + 露 (lộ)Pinyinyáng ā xiè lùHán Việtdương a giới lộCấu tạo陽 + 阿 + 薤 + 露 · dương + a + giới + lộ nghĩa thành phần: dương + a + giới + lộ