陽雁 yáng yàn · dương nhạn Hán Việt: dương nhạn · Pinyin: yáng yàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 雁 (nhạn)Pinyinyáng yànHán Việtdương nhạnCấu tạo陽 + 雁 · dương + nhạn nghĩa thành phần: dương + nhạn