陽電
dương điện
Hán Việt: dương điện · Pinyin: yáng diàn
Tổng quan
điện tích dương
Nghĩa
Việt
- Cihui điện tích dương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體失去電子時產生的帶電現象,此種性質的電稱為「陽電」。也稱為「正電」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正电的旧称。
Eng
- CC-CEDICT positive electric charge
- Cihui positive electric charge