陽韻

yáng yùn dương vận

Hán Việt: dương vận · Pinyin: yáng yùn

Tổng quan

vần dương

Cấu tạo: (dương) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vần dương
  • Cihui vần dương。音韻學家根據古韻母的性質,把字音分成三類:韻尾是b, d, g的叫入聲;韻尾是m, n, ng的叫陽韻;入聲和陽韻以外的叫陰韻。陽韻和陰韻的字調各有平聲、上聲、去聲三類。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲韻學家稱帶有鼻聲韻尾m、n、ng的韻母。如中古韻書中的東、冬、真、文、侵、談等韻。也稱為「陽聲韻」。

Eng

  • Cihui 陽韻 ángyùn n. Chinese characters with <i>m, n</i> or <i>ng</i> as the terminal sound