陽類 yáng lèi · dương loại Hán Việt: dương loại · Pinyin: yáng lèi Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 類 (loại)Pinyinyáng lèiHán Việtdương loạiCấu tạo陽 + 類 · dương + loại nghĩa thành phần: dương + loại Nghĩa EngCihui 陽類 ánglèi n. masculine