陽馬 yáng mǎ · dương mã Hán Việt: dương mã · Pinyin: yáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 馬 (mã)Pinyinyáng mǎHán Việtdương mãCấu tạo陽 + 馬 · dương + mã nghĩa thành phần: dương + mã