陽鳥

yáng niǎo dương điểu

Hán Việt: dương điểu · Pinyin: yáng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古稱鴻雁之類,會隨季節變換而南北遷移的鳥。《書經.禹貢》:「彭蠡既豬,陽鳥攸居。」《幼學瓊林.卷四.鳥獸類》:「雁性隨陽,因名之曰陽鳥。」