陿腹 xiá fù · hiệp phúc Hán Việt: hiệp phúc · Pinyin: xiá fù Tổng quan Cấu tạo: 陿 (hiệp) + 腹 (phúc)Pinyinxiá fùHán Việthiệp phúcCấu tạo陿 + 腹 · hiệp + phúc nghĩa thành phần: hiệp + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收腹屏气。形容畏惧。Tân Hoa Tự Điển 1.收腹屏气。形容畏惧。