陿隘 xiá ài · hiệp ải Hán Việt: hiệp ải · Pinyin: xiá ài Tổng quan Cấu tạo: 陿 (hiệp) + 隘 (ải)Pinyinxiá àiHán Việthiệp ảiCấu tạo陿 + 隘 · hiệp + ải nghĩa thành phần: hiệp + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄迫隘; 谓心胸﹑见识等不宏大宽广。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄迫隘。 2.谓心胸﹑见识等不宏大宽广。