隃麋 du mi Hán Việt: du mi Tổng quan Cấu tạo: 隃 (du) + 麋 (mi)Hán Việtdu miCấu tạo隃 + 麋 · du + mi nghĩa thành phần: du + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。漢代置縣,位於今陝西省汧縣東三十里,其地盛產墨,故詩文中以隃麋為墨的代稱。明.于慎行〈新都程君房寄墨數螺道中為稅使所榷戲作志感〉詩:「為語中人休錯誤,隃麋原不化黃金。」