隄岸 đê ngạn Hán Việt: đê ngạn Tổng quan Hán Việt: 隄 NGẠN; đê; con đê.; Chợ Lớn (thuộc Sài gòn) Cấu tạo: 隄 (đê) + 岸 (ngạn)Hán Việtđê ngạnCấu tạo隄 + 岸 · đê + ngạn nghĩa thành phần: đê + ngạn Nghĩa ViệtCihui 1. đê; con đê。堤。 2. Chợ Lớn (thuộc Sài gòn)。 越南地名。屬於西貢。越南大誠市之一 Từ liên quan Gần nghĩa岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線 · 岸边