隅中

ngung trung

Hán Việt: ngung trung

Tổng quan

Cấu tạo: (ngung) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將近正午的時候。《淮南子.天文》:「日出于暘谷,……至于衡陽,是謂隅中;至于昆吾,是謂正中。」也作「禺中」。

Eng

  • Cihui 隅中 yúzhōng v.p. approaching noontime