隅反 ngung phản Hán Việt: ngung phản Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 反 (phản)Hán Việtngung phảnCấu tạo隅 + 反 · ngung + phản nghĩa thành phần: ngung + phản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 類推。語本《論語.述而》:「舉一隅,不以三隅反,則不復也。」EngCihui 隅反 úfǎn v. assess, understand, or visualize by inference