隅团 ngung đoàn Hán Việt: ngung đoàn Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 团 (đoàn)Hán Việtngung đoànCấu tạo隅 + 团 · ngung + đoàn nghĩa thành phần: ngung + đoàn