隅掌 ngung chưởng Hán Việt: ngung chưởng Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 掌 (chưởng)Hán Việtngung chưởngCấu tạo隅 + 掌 · ngung + chưởng nghĩa thành phần: ngung + chưởng Nghĩa EngCihui 隅掌 úzhǎng* n. angle brace