隅撐 ngung xanh Hán Việt: ngung xanh Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 撐 (xanh)Hán Việtngung xanhCấu tạo隅 + 撐 · ngung + xanh nghĩa thành phần: ngung + xanh Nghĩa EngCihui 隅撐 úchēng n. angle brace