隅椒 ngung tiêu Hán Việt: ngung tiêu Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 椒 (tiêu)Hán Việtngung tiêuCấu tạo隅 + 椒 · ngung + tiêu nghĩa thành phần: ngung + tiêu