隅石

ngung thạch

Hán Việt: ngung thạch

Tổng quan

coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)

Cấu tạo: 隅 (ngung) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢