隅闢 ngung tịch Hán Việt: ngung tịch Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 闢 (tịch)Hán Việtngung tịchCấu tạo隅 + 闢 · ngung + tịch nghĩa thành phần: ngung + tịch