隅隈 ngung ôi Hán Việt: ngung ôi Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 隈 (ôi)Hán Việtngung ôiCấu tạo隅 + 隈 · ngung + ôi nghĩa thành phần: ngung + ôi