隅头 ngung đầu Hán Việt: ngung đầu Tổng quan Cấu tạo: 隅 (ngung) + 头 (đầu)Hán Việtngung đầuCấu tạo隅 + 头 · ngung + đầu nghĩa thành phần: ngung + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牆角。元.鄭廷玉《後庭花》第四折:「我出的這衙門來,轉過隅頭,抹過裹角,來到李順家裡。」元.王曄《桃花女.楔子》:「轉過隅頭,抹過屋角,此間有個卦鋪。」