隆中客

lóng zhōng kè long trung khách

Hán Việt: long trung khách · Pinyin: lóng zhōng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (trung) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诸葛亮。泛指隐退者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诸葛亮。泛指隐退者。