隆中顧 lóng zhōng gù · long trung cố Hán Việt: long trung cố · Pinyin: lóng zhōng gù Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 中 (trung) + 顧 (cố)Pinyinlóng zhōng gùHán Việtlong trung cốCấu tạo隆 + 中 + 顧 · long + trung + cố nghĩa thành phần: long + trung + cố