隆起

lóng qǐ long khởi

Hán Việt: long khởi · Pinyin: lóng qǐ

Tổng quan

phồng lên | nhô lên

Cấu tạo: (long) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phồng lên | nhô lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高起、突起。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「復造候風地動儀,以精銅鑄成,員徑八尺,合蓋隆起,形似酒尊。」

Eng

  • CC-CEDICT to swell; to bulge
  • Cihui to swell; to bulge

ja

  • JMdict protuberance|bulge|protrusion|projection|swell

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

凹下 · 陷落