隆起物

lóng qǐ wùlong khởi vật

Hán Việt: long khởi vật · Pinyin: lóng qǐ wù

Tổng quan

Cấu tạo: 隆 (long) + 起 (khởi) + 物 (vật)

Nghĩa

Đức

  • Handedict schwellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆起的 · 隆起 · 隆起的部分 · 隆起地 · 隆起身子