隆道公 lóng dào gōng · long đạo công Hán Việt: long đạo công · Pinyin: lóng dào gōng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 道 (đạo) + 公 (công)Pinyinlóng dào gōngHán Việtlong đạo côngCấu tạo隆 + 道 + 公 · long + đạo + công nghĩa thành phần: long + đạo + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐武后时给予孔子的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐武后时给予孔子的封号。