隈嵎 wēi yú · ôi ngu Hán Việt: ôi ngu · Pinyin: wēi yú Tổng quan Cấu tạo: 隈 (ôi) + 嵎 (ngu)Pinyinwēi yúHán Việtôi nguCấu tạo隈 + 嵎 · ôi + ngu nghĩa thành phần: ôi + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 角落﹐一隅。Tân Hoa Tự Điển 1.角落﹐一隅。