隈映

wēi yìng ôi ánh

Hán Việt: ôi ánh · Pinyin: wēi yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôi) + (ánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在角落处隐蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在角落处隐蔽。