隈礙 wēi ài · ôi ngại Hán Việt: ôi ngại · Pinyin: wēi ài Tổng quan Cấu tạo: 隈 (ôi) + 礙 (ngại)Pinyinwēi àiHán Việtôi ngạiCấu tạo隈 + 礙 · ôi + ngại nghĩa thành phần: ôi + ngại