隈隩 ôi áo Hán Việt: ôi áo Tổng quan Cấu tạo: 隈 (ôi) + 隩 (áo)Hán Việtôi áoCấu tạo隈 + 隩 · ôi + áo nghĩa thành phần: ôi + áo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 曲窄幽深。《文選.謝靈運.從斤竹澗越嶺溪行》:「逶迤傍隈隩,苕遞陟陘峴。」唐.王維〈桃源行〉:「山口潛行始隈隩,山開曠望旋平陸。」