隈雝 wēi yōng · ôi ung Hán Việt: ôi ung · Pinyin: wēi yōng Tổng quan Cấu tạo: 隈 (ôi) + 雝 (ung)Pinyinwēi yōngHán Việtôi ungCấu tạo隈 + 雝 · ôi + ung nghĩa thành phần: ôi + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折幽深的山坳河岸。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折幽深的山坳河岸。