隊友
đội hữu
Hán Việt: đội hữu · Pinyin: duì yǒu
Tổng quan
đồng đội | thành viên cùng đội
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng đội | thành viên cùng đội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同一隊伍或組織中的人。如:「他是我哥哥的籃球隊友。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同一体育运动队、考察队等队员之间的互称。
Eng
- CC-CEDICT teammate; fellow team member
- Cihui teammate; fellow team member