隋恭帝 suí gōng dì · tùy cung đế Hán Việt: tùy cung đế · Pinyin: suí gōng dì Tổng quan Cấu tạo: 隋 (tùy) + 恭 (cung) + 帝 (đế)Pinyinsuí gōng dìHán Việttùy cung đếCấu tạo隋 + 恭 + 帝 · tùy + cung + đế nghĩa thành phần: tùy + cung + đế