隍阱

hoàng tịnh

Hán Việt: hoàng tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 阱 (tịnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阱兽 · 阱坑 · 阱室 · 阱擭 · 阱攏 · 阱渊 · 阱獸 · 阱阬