隍阱 hoàng tịnh Hán Việt: hoàng tịnh Tổng quan Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 阱 (tịnh)Hán Việthoàng tịnhCấu tạo隍 + 阱 · hoàng + tịnh nghĩa thành phần: hoàng + tịnh