隍陴

hoàng bì

Hán Việt: hoàng bì

Tổng quan

Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 陴 (bì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陴县 · 陴倪 · 陴坞 · 陴堞 · 陴塢 · 陴隍 · 隍塹 · 隍阱