隍陴 hoàng bì Hán Việt: hoàng bì Tổng quan Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 陴 (bì)Hán Việthoàng bìCấu tạo隍 + 陴 · hoàng + bì nghĩa thành phần: hoàng + bì