階下漢

jiē xià hàn giai hạ hán

Hán Việt: giai hạ hán · Pinyin: jiē xià hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (hạ) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階下漢 iēxiàhàn n. beginner; apprentice; novice M:ge/¹míng