階下漢 jiē xià hàn · giai hạ hán Hán Việt: giai hạ hán · Pinyin: jiē xià hàn Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 下 (hạ) + 漢 (hán)Pinyinjiē xià hànHán Việtgiai hạ hánCấu tạo階 + 下 + 漢 · giai + hạ + hán nghĩa thành phần: giai + hạ + hán Nghĩa EngCihui 階下漢 iēxiàhàn n. beginner; apprentice; novice M:ge/¹míng