階地
giai địa
Hán Việt: giai địa · Pinyin: jiē dì
Tổng quan
thềm địa lý
Nghĩa
Việt
- Cihui thềm địa lý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 河流、湖泊、海洋等岸边呈阶梯状的地貌。
Eng
- CC-CEDICT terrace (geography)
- Cihui terrace (geography)
Hán Việt: giai địa · Pinyin: jiē dì
thềm địa lý