階寵 jiē chǒng · giai sủng Hán Việt: giai sủng · Pinyin: jiē chǒng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 寵 (sủng)Pinyinjiē chǒngHán Việtgiai sủngCấu tạo階 + 寵 · giai + sủng nghĩa thành phần: giai + sủng