階封 jiē fēng · giai phong Hán Việt: giai phong · Pinyin: jiē fēng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 封 (phong)Pinyinjiē fēngHán Việtgiai phongCấu tạo階 + 封 · giai + phong nghĩa thành phần: giai + phong