階屏 jiē píng · giai bình Hán Việt: giai bình · Pinyin: jiē píng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 屏 (bình)Pinyinjiē píngHán Việtgiai bìnhCấu tạo階 + 屏 · giai + bình nghĩa thành phần: giai + bình