階席 jiē xí · giai tịch Hán Việt: giai tịch · Pinyin: jiē xí Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 席 (tịch)Pinyinjiē xíHán Việtgiai tịchCấu tạo階 + 席 · giai + tịch nghĩa thành phần: giai + tịch