階序 jiē xù · giai tự Hán Việt: giai tự · Pinyin: jiē xù Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 序 (tự)Pinyinjiē xùHán Việtgiai tựCấu tạo階 + 序 · giai + tự nghĩa thành phần: giai + tự