階榮 jiē róng · giai vinh Hán Việt: giai vinh · Pinyin: jiē róng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 榮 (vinh)Pinyinjiē róngHán Việtgiai vinhCấu tạo階 + 榮 · giai + vinh nghĩa thành phần: giai + vinh