階漸 jiē jiàn · giai tiệm Hán Việt: giai tiệm · Pinyin: jiē jiàn Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 漸 (tiệm)Pinyinjiē jiànHán Việtgiai tiệmCấu tạo階 + 漸 · giai + tiệm nghĩa thành phần: giai + tiệm