階牒 jiē dié · giai điệp Hán Việt: giai điệp · Pinyin: jiē dié Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 牒 (điệp)Pinyinjiē diéHán Việtgiai điệpCấu tạo階 + 牒 · giai + điệp nghĩa thành phần: giai + điệp